xam xưa

xam xưa

Một người đàn ông đang xam xưa với bạn bè trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không suy nghĩ, thiếu cân nhắc: "xam xưa" chỉ cách ăn nói hoặc hành động một cách hấp tấp, không sự thận trọng, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
    • Bừa bãi, vô ý: Từ này mô tả thái độ hoặc lời nói thiếu chín chắn, không để ý đến hoàn cảnh hoặc người nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ăn nói xam xưa, không suy nghĩ trước khi nói. (Anh ấy nói năng hấp tấp, không cân nhắc.)
    • ta hành động xam xưa, khiến mọi người khó chịu. ( ta làm việc bừa bãi, gây phiền hà cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nói xam xưa": cụm từ thường dùng để chỉ lối nói năng thiếu suy nghĩ.

    • Ăn nói xam xưa dễ gây hiểu lầm. (Nói năng hấp tấp dễ dẫn đến hiểu nhầm.)
  • "xam xưa vô ý": hành động thiếu thận trọng, vô tình gây tổn thương.

    • Lời xin lỗi xam xưa vô ý của anh ta không làm nguôi cơn giận. (Lời xin lỗi thiếu chân thành của anh ta không xoa dịu được sự tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Xưa (tính từ): , thuộc về quá khứ. Không liên quan trực tiếp đến "xam xưa" nhưng có thể gây nhầm lẫn.

    • Chuyện xưa nay đã qua. (Chuyện đã kết thúc.)
  • Bừa bãi (tính từ): không trật tự, thiếu cẩn thậngần nghĩa với "xam xưa".

    • Anh ấy làm việc bừa bãi, không kế hoạch. (Anh ấy làm việc lộn xộn, không tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp tấp: thiếu suy nghĩ, vội vàng.
  • Vô ý: không chú ý, không thận trọng.
  • Bừa bãi: không chọn lọc, thiếu cân nhắc.
Thành ngữ liên quan
  • Nói xam xưa như chưa từng nói: cách nói phóng đại để chỉ việc nói năng hấp tấp, không suy nghĩ.
    • Anh ta nói xam xưa như chưa từng nói, khiến cả phòng cười ồ. (Anh ta nói năng hấp tấp đến mức buồn cười, làm cả phòng bật cười.)